chỏng vó

chỏng vó

Con mèo ngã chỏng vó từ trên ghế xuống thảm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tư thế nằm ngửa, hai chân co lên hoặc giơ lên trời: "chỏng " mô tả tư thế nằm không đứng đắn, thường do ngã hoặc nằm nghỉ một cách thoải mái, bất cẩn.
    • tư thế lộn ngược, chân cao đầu thấp: "chỏng " cũng chỉ trạng thái vật thể bị lật úp, phần dưới quay lên trên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ta ngã chỏng lên trời. (Anh ta ngã ngửa, hai chân giơ lên không trung.)
    • Cái bàn bị lật chỏng ra giữa sân. (Cái bàn bị đổ, chân bàn quay lên trên.)
    • nằm chỏng trên ghế xem tivi. ( nằm ngửa, chân co lên, thoải mái xem tivi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngã chỏng ": cụm từ thông dụng chỉ sự ngã ngửa một cách bất ngờ, thường mang tính hài hước hoặc phê phán sự bất cẩn.
    • Cậu ta vấp phải hòn đá ngã chỏng ra đường. (Cậu ta ngã ngửa, chân giơ lên, trông rất buồn cười.)
  • "nằm chỏng ": chỉ tư thế nằm không nghiêm túc, thiếu lịch sự.
    • Không nên nằm chỏng trước mặt người lớn. (Không nên nằm ngửa, chân co lên trước mặt người lớn mất lịch sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Chỏng (tính từ): mô tả tư thế lộn ngược, thường dùng trong "chỏng gọng" (lộn ngược, chân co lên).
    • bị ngã chỏng gọng giữa sân. ( ngã lộn ngược, chân co lên.)
  • (danh từ cổ): chân hoặc móng của thú vật, nhưng trong "chỏng " không còn nghĩa độc lập một phần của từ ghép.
  • Lộn ngược (tính từ): trạng thái quay phần dưới lên trênđồng nghĩa với "chỏng " trong một số ngữ cảnh.
    • Cái ghế bị lật lộn ngược. (Cái ghế bị đổ, quay phần dưới lên trên.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngã ngửa: ngã về phía sau, lưng chạm đất.
  • Lật úp: bị đảo ngược, phần đáy quay lên trên.
  • Chỏng gọng: lộn ngược, chân co lên (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, hài hước).
Thành ngữ liên quan
  • Ngã chỏng lên trời: ngã ngửa, hai chân giơ lên không trung, thường dùng để miêu tả tình huống bất ngờ, hài hước.
    • Anh ta trượt chân ngã chỏng lên trời, làm mọi người cười ồ. (Anh ta ngã ngửa, chân giơ lên, khiến mọi người bật cười.)

Từ chứa "chỏng vó"